忉 (dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lo lắng, buồn phiền.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忉忉 (dāo dāo), 忧心忉忉 (yōu xīn dāo dāo), 忉怛 (dāo dá).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 忉 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忉 (dāo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忉 có nghĩa là Lo lắng, buồn phiền..
忉 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) bên trái và chữ đao 刀 (con dao) bên phải. Hình ảnh con dao cắt vào trái tim gợi lên cảm giác đau đớn, lo lắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn bị một con dao cứa nhẹ, tạo cảm giác nhói đau và lo lắng không yên.
他心里忉忉不安。
tā xīn lǐ dāo dāo bù ān
Anh ấy trong lòng lo lắng không yên.
他忧心忉忉地走了。
tā yōu xīn dāo dāo dì zǒu le
Anh ấy lo lắng ưu sầu mà rời đi.
这种感觉很忉怛。
zhè zhǒng gǎn jué hěn dāo dá
Cảm giác này thật lo âu và đau xót.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忉 gồm bộ tâm (忄) chỉ trái tim, tình cảm và chữ đao (刀) chỉ con dao. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim bị dao cắt, tượng trưng cho nỗi đau, lo lắng.