忕 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quen thói, buông thả.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忕习 (shì xí), 忕行 (shì xíng), 忕好 (shì hǎo).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忕 (shì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忕 có nghĩa là Quen thói, buông thả..
忕 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) bên trái và chữ đại 大 (to lớn) bên phải. Ý nghĩa gốc là 'trái tim phóng đại', tức là buông thả, không kiềm chế, để lòng mình phình to ra theo thói quen xấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim bên trái đang phình to (大) vì quen thói ham mê, không kiềm chế được, giống như trái bóng bay căng phồng sắp vỡ.
他忕习于这种生活。
tā shì xí yú zhè zhǒng shēng huó
Anh ấy đã quen với cuộc sống này.
这种忕行不可取。
zhè zhǒng shì xíng bù kě qǔ
Hành vi buông thả này là không nên.
他有忕好的习惯。
tā yǒu shì hǎo de xí guàn
Anh ấy có thói quen rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忕 gồm bộ tâm (忄) tượng trưng cho trái tim, tình cảm, và chữ đại (大) nghĩa là to lớn. Sự kết hợp này gợi ý rằng khi một người quen thói buông thả, trái tim họ trở nên 'to lớn' theo nghĩa tiêu cực, tức là không còn sự kiềm chế, dễ dàng sa đà vào thói hư tật xấu.