Hanzi Writer

Cách viết 忤 (wǔ) — ý nghĩa “Ngỗ ngược, chống đối, trái ý”

7 nét Bộ thủ: 忄

忤 (wǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngỗ ngược, chống đối, trái ý". Nó có 7 nét, bộ thủ là 忄.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忤逆 (wǔ nì), 忤耳 (wǔ ěr), 忤视 (wǔ shì).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 忤 - wǔ

Luyện viết 忤 (wǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngỗ ngược, chống đối, trái ý.

Hán tự
Pinyinwǔ (wu)
Ý nghĩaNgỗ ngược, chống đối, trái ý
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

忤 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) bên trái và chữ ngọ 午 (giờ Ngọ, buổi trưa) bên phải. Ý nghĩa gốc là trái tim đi ngược lại, không thuận theo, giống như mặt trời lúc giữa trưa đứng bóng, không nghiêng lệch.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giận dữ, trái tim (忄) của họ như muốn chống lại tất cả, giống như cây gậy (午) bị gãy làm đôi, không chịu uốn theo ý người khác.

wǔ nì
Ngỗ nghịch, không vâng lời
wǔ ěr
Chướng tai, khó nghe
wǔ shì
Nhìn với vẻ giận dữ hoặc chống đối

他不想忤逆父母的意愿。

tā bù xiǎng wǔ nì fù mǔ de yì yuàn

Anh ấy không muốn làm trái ý nguyện của cha mẹ.

这话听起来有些忤耳。

zhè huà tīng qǐ lái yǒu xiē wǔ ěr

Lời nói này nghe có vẻ hơi chướng tai.

他不敢与老师忤视。

tā bù gǎn yǔ lǎo shī wǔ shì

Anh ấy không dám nhìn thẳng vào mắt thầy giáo một cách vô lễ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
dāo 5
chàn 6
shì 6
Luyện tập thứ tự nét cho 忤 - wǔ

Luyện viết 忤 (wǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 忤

忤 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) và chữ 午 (ngọ). Bộ tâm chỉ cảm xúc, suy nghĩ; chữ 午 vừa là thành phần chỉ âm, vừa gợi ý sự trái ngược, không thuận. Sự kết hợp này thể hiện một trái tim đi ngược lại, không chấp nhận sự áp đặt.

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 7 nét khác