恍 (huǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mơ hồ, bỗng nhiên". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恍然 (huǎng rán), 恍惚 (huǎng hū), 恍如 (huǎng rú).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恍 (huǎng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恍 có nghĩa là Mơ hồ, bỗng nhiên.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 恍 thuộc mức trung cấp.
恍 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 光 (quang, ánh sáng) bên phải. Ban đầu, chữ này diễn tả trạng thái tâm trí như bị ánh sáng chiếu vào, khiến ta thấy chói lòa, không rõ ràng. Về sau, nó mang nghĩa mơ hồ, bỗng nhiên nhận ra như có ánh sáng lóe lên trong đầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bạn đang mờ mịt, bỗng có tia sáng (光) lóe lên, làm bạn chợt hiểu ra mọi thứ — đó là 恍.
我恍然大悟。
wǒ huǎng rán dà wù
Tôi bỗng nhiên hiểu ra.
他精神有些恍惚。
tā jīng shén yǒu xiē huǎng hū
Tinh thần anh ấy có chút lơ đãng, không tỉnh táo.
这一切恍如梦境。
zhè yī qiè huǎng rú mèng jìng
Tất cả những điều này tựa như một giấc mơ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恍 gồm bộ 忄 (tâm) chỉ trái tim, tâm trí, và 光 (quang) chỉ ánh sáng. Sự kết hợp này gợi ý trạng thái tâm trí bỗng được chiếu sáng, từ đó nảy sinh nghĩa 'bỗng nhiên hiểu ra' hoặc 'mơ hồ, không rõ ràng'. Bộ 忄 cho thấy ý nghĩa thuộc về cảm xúc, tinh thần, còn 光 cung cấp hình ảnh ánh sáng giúp liên tưởng.