Hanzi Writer

Cách viết 忏 (chàn) — ý nghĩa “Sám hối, hối lỗi.”

chàn 6 nét Bộ thủ: 忄

忏 (chàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sám hối, hối lỗi.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 忄.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 忏悔 (chàn huǐ), 忏悔录 (chàn huǐ lù), 忏悔心 (chàn huǐ xīn).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 忏 - chàn

Luyện viết 忏 (chàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chàn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sám hối, hối lỗi..

Hán tự
Pinyinchàn (chan)
Ý nghĩaSám hối, hối lỗi.
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

忏 (chàn) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 千 (qiān, nghìn). Bộ 忄 thể hiện cảm xúc, tâm trạng, còn 千 mang lại âm thanh 'chàn'. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ việc ăn năn, hối lỗi trong lòng, giống như khi ta cảm thấy day dứt, trăn trở. Sự kết hợp này gợi ý rằng sám hối là một quá trình nội tâm, xuất phát từ trái tim.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ gối, tay ôm ngực (bộ 忄) và cúi đầu trước hàng nghìn (千) người để xin lỗi vì lỗi lầm của mình.

chàn huǐ
Sám hối, hối hận.
chàn huǐ lù
Lời tự thú, hồi ký sám hối.
chàn huǐ xīn
Lòng sám hối.

他在真心忏悔。

tā zài zhēn xīn chàn huǐ

Anh ấy đang thành tâm hối cải.

我读了忏悔录。

wǒ dú le chàn huǐ lù

Tôi đã đọc cuốn 'Lời tự thú'.

他有一颗忏悔心。

tā yǒu yī kē chàn huǐ xīn

Anh ấy có một lòng hối cải.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chàn 6
4
dāo 5
shì 6
Luyện tập thứ tự nét cho 忏 - chàn

Luyện viết 忏 (chàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 忏

Chữ 忏 gồm bộ 忄 (tâm) và chữ 千 (nghìn). Bộ 忄 cho thấy hoạt động tinh thần, cảm xúc, còn 千 chỉ là phần biểu âm, nhắc cách phát âm 'chàn'. Nghĩa là 'sám hối' – một hành động xuất phát từ trái tim, từ sự day dứt bên trong.

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 6 nét khác