Hanzi Writer

Cách viết 恂 (xún) — ý nghĩa “Cẩn thận, thành thật”

xún 9 nét Bộ thủ: 忄

恂 (xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cẩn thận, thành thật". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恂恂 (xún xún), 恂栗 (xún lì), 恂惧 (xún jù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 恂 - xún

Luyện viết 恂 (xún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xún) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cẩn thận, thành thật.

Hán tự
Pinyinxún (xun)
Ý nghĩaCẩn thận, thành thật
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

恂 gồm bộ tâm (忄) tượng trưng cho trái tim, tâm hồn, và chữ 旬 (xún) vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý nghĩa 'tuần hoàn, đều đặn'. Kết hợp lại, thể hiện sự cẩn thận, thành thật từ trong tâm, như một người luôn giữ lòng mình ngay thẳng và hành động đều đặn, không sai trái.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang được bao bọc bởi một vòng tròn tuần hoàn (旬), nhắc bạn luôn phải cẩn thận và thành thật trong mọi việc, như một người canh giữ lòng mình không để sai sót.

xún xún
Cẩn trọng, cung kính
xún lì
Run rẩy vì sợ
xún jù
Sợ hãi

他为人恂恂有礼。

tā wéi rén xún xún yǒu lǐ

Anh ấy là người cung kính và lễ phép.

令人感到恂栗。

lìng rén gǎn dào xún lì

Khiến người ta cảm thấy run sợ.

他心中十分恂惧。

tā xīn zhōng shí fēn xún jù

Trong lòng anh ấy vô cùng sợ hãi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xún 9
chōng 7
7
yōu 7
Luyện tập thứ tự nét cho 恂 - xún

Luyện viết 恂 (xún)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 恂

Chữ 恂 gồm bộ tâm (忄) nghĩa là trái tim, tình cảm, và chữ 旬 (xún) nghĩa là tuần, thời gian. Sự kết hợp này cho thấy một trái tim luôn cẩn thận, thành thật theo từng khoảng thời gian, không hề thay đổi. Nó nhấn mạnh phẩm chất bền bỉ, đáng tin cậy của con người.

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 9 nét khác