Hanzi Writer

Cách viết 恃 (shì) — ý nghĩa “Cậy vào, dựa dẫm”

shì 9 nét Bộ thủ: 忄

恃 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cậy vào, dựa dẫm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仗恃 (zhàng shì), 依恃 (yī shì), 恃才 (shì cái).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 恃 - shì

Luyện viết 恃 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恃 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cậy vào, dựa dẫm.

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩaCậy vào, dựa dẫm
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

恃 gồm bộ 忄 (trái tim) và chữ 寺 (chùa). 寺 vừa biểu thị âm 'shì' vừa gợi ý về sự kiên định, vững chãi. Ghép lại, 恃 mang nghĩa dựa vào nội tâm vững vàng, như tựa vào bức tường chùa kiên cố.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dựa lưng vào tường chùa (寺), trong lòng (忄) cảm thấy an tâm vì có chỗ dựa vững chắc.

zhàng shì
Cậy nhờ / Dựa dẫm
yī shì
dựa dẫm, cậy vào
shì cái
Cậy tài

别仗恃你的权力。

bié zhàng shì nǐ de quán lì

Đừng cậy quyền cậy thế.

他有所依恃。

tā yǒu suǒ yī shì

Anh ấy có chỗ để dựa dẫm.

他总是恃才傲物。

tā zǒng shì shì cái ào wù

Anh ấy luôn cậy tài khinh người.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 9
chōng 7
7
yōu 7
Luyện tập thứ tự nét cho 恃 - shì

Luyện viết 恃 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恃 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 恃

恃 gồm bộ 忄 (trái tim) và 寺 (chùa). Bộ 忄 cho thấy hành động xuất phát từ cảm xúc, trong khi 寺 mang lại âm và ý tưởng về sự vững chãi. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người dựa vào điểm tựa kiên cố, từ đó hình thành nghĩa 'cậy vào'.

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 9 nét khác