忧 (yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lo âu, buồn phiền". Nó có 7 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 担忧 (dān yōu), 忧虑 (yōu lǜ), 无忧无虑 (wú yōu wú lǜ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忧 (yōu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忧 có nghĩa là Lo âu, buồn phiền.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 忧 thuộc mức trung cấp.
忧 (yōu) là một chữ Hội ý, kết hợp bộ Tâm (忄, trái tim) biểu thị cảm xúc từ bên trong, và chữ 尤 (yóu, đặc biệt, càng) vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý sự 'đặc biệt' của nỗi buồn. Hình dạng ban đầu của chữ này có thể liên quan đến việc trái tim bị trĩu nặng, khiến con người cảm thấy lo âu, phiền muộn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) bị một sợi dây thừng (尤) trói chặt, khiến nó không thể thoải mái, tạo cảm giác lo lắng, bồn chồn.
妈妈很担忧我的学习。
mā mā hěn dān yōu wǒ de xué xí
Mẹ rất lo lắng cho việc học của tôi.
他脸上充满了忧虑。
tā liǎn shàng chōng mǎn le yōu lǜ
Khuôn mặt anh ấy đầy vẻ lo âu.
孩子们无忧无虑地玩耍。
hái zi men wú yōu wú lǜ dì wán shuǎ
Lũ trẻ đang vui chơi một cách vô tư lự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忧 gồm bộ Tâm (忄) ở bên trái, biểu thị cảm xúc, và chữ 尤 ở bên phải, vừa cho âm đọc 'yōu' vừa mang ý nghĩa 'đặc biệt' hoặc 'vượt trội'. Sự kết hợp này gợi ý rằng nỗi lo là một trạng thái cảm xúc đặc biệt khiến tâm trí bị trĩu nặng, không thể thanh thản.