Hanzi Writer

Cách viết 借 (jiè) — ý nghĩa “mượn, vay”

jiè Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 亻

借 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mượn, vay". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 借书 (jiè shū), 借钱 (jiè qián), 借用 (jiè yòng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 借 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 借 - jiè

Luyện viết 借 (jiè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 借 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là mượn, vay.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjiè (jie)
Ý nghĩamượn, vay
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.4/5

借 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 昔 (quá khứ, xưa) bên phải. 昔 vẽ hình mặt trời dưới lá cờ hoặc thịt khô, gợi ý về thời gian. Ghép lại, 借 mang ý nghĩa 'người ta dùng đồ vật trong một khoảng thời gian rồi trả lại', tức là mượn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đến mượn cuốn sách cũ (昔) của bạn và hứa sẽ trả vào ngày mai.

jiè shū
mượn sách
jiè qián
mượn tiền, vay tiền
jiè yòng
mượn dùng

我想去图书馆借书。

wǒ xiǎng qù tú shū guǎn jiè shū

Tôi muốn đến thư viện mượn sách.

他向朋友借钱。

tā xiàng péng yǒu jiè qián

Anh ấy mượn tiền bạn bè.

我可以借用一下笔吗?

wǒ kě yǐ jiè yòng yī xià bǐ ma

Tôi có thể mượn bút một chút được không?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiè 10
pèi 8
lǎo 8
yáng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 借 - jiè

Luyện viết 借 (jiè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 借 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 借

Chữ 借 được tạo từ bộ 亻 (người) và chữ 昔 (quá khứ). Bộ 亻 cho biết hành động liên quan đến con người, còn 昔 gợi ý về thời gian. Sự kết hợp này thể hiện việc mượn là hành động của con người trong một khoảng thời gian nhất định.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 10 nét khác