妙 (miào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuyệt diệu / Khéo léo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巧妙 (qiǎo miào), 奇妙 (qí miào), 美妙 (měi miào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妙 (miào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妙 có nghĩa là Tuyệt diệu / Khéo léo.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 妙 thuộc mức trung cấp.
妙 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và chữ 少 (thiếu, trẻ, ít). Chữ này ban đầu miêu tả một cô gái trẻ đẹp, từ đó nghĩa chuyển thành 'tuyệt diệu, khéo léo'. Hình ảnh một người phụ nữ trẻ trung, duyên dáng gợi lên sự tinh tế và đáng ngưỡng mộ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái trẻ (女) đang đứng cạnh một chiếc đồng hồ cát nhỏ (少), cô ấy xoay chiếc đồng hồ một cách điêu luyện, tạo nên những khoảnh khắc tuyệt diệu (妙).
这个办法很巧妙。
zhè ge bàn fǎ hěn qiǎo miào
Cách này rất khéo léo.
世界真奇妙。
shì jiè zhēn qí miào
Thế giới thật kỳ diệu.
音乐很美妙。
yīn yuè hěn měi miào
Âm nhạc rất tuyệt vời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妙 gồm bộ 女 (nữ) và 少 (thiếu). Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 少 có nghĩa là trẻ, ít. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cô gái trẻ trung, duyên dáng – điều được coi là tuyệt diệu và khéo léo trong văn hóa Trung Quốc. Nghĩa gốc là 'đẹp, giỏi', sau mở rộng thành 'tuyệt diệu'.