零 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Số không". Nó có 13 nét, bộ thủ là 雨, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 零钱 (líng qián), 零件 (líng jiàn), 零下 (líng xià).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 零 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 零 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 零 (líng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
零 có nghĩa là Số không.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 零 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
零 ban đầu có nghĩa là 'mưa nhỏ rơi lất phất', được tạo thành từ bộ 雨 (mưa) phía trên và 令 (lệnh) phía dưới. Theo thời gian, nó được mượn để chỉ số không vì ý tưởng về sự trống rỗng, không có gì. Hình dạng hiện tại gợi lên hình ảnh những hạt mưa rơi xuống, tượng trưng cho sự rời rạc, lẻ tẻ, dẫn đến ý nghĩa 'số không' hoặc 'phần lẻ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trời đang mưa lất phất (bộ 雨), từng giọt mưa rơi xuống đất biến mất thành con số 0 (零) – mỗi giọt là một 'không' nhỏ, và khi đếm chúng, ta chẳng có gì cả.
你有零钱吗?
nǐ yǒu líng qián ma
Bạn có tiền lẻ không?
这个零件坏了。
zhè ge líng jiàn huài le
Linh kiện này bị hỏng rồi.
现在是零下五度。
xiàn zài shì líng xià wǔ dù
Bây giờ là âm năm độ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 零 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 零 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 令 (lệnh) ở dưới. Bộ 雨 tượng trưng cho mưa, còn 令 mang ý nghĩa âm thanh. Ban đầu, 零 có nghĩa là mưa nhỏ, rơi lất phất. Vì mưa nhỏ rơi rải rác, không đều, nên về sau nó được mượn để chỉ những phần lẻ, rời rạc, và cuối cùng là số không – thứ đại diện cho sự trống rỗng, không có gì.