怪 (guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạ, quái dị, trách móc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奇怪 (qí guài), 怪物 (guài wù), 责怪 (zé guài).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怪 (guài) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怪 có nghĩa là lạ, quái dị, trách móc.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 怪 thuộc mức trung cấp.
怪 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) và bộ thổ 圣 (đất). Ban đầu, nó mô tả cảm giác kỳ lạ, khác thường trong lòng khi gặp điều gì đó không bình thường. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'lạ', 'quái dị' và 'trách móc' khi kết hợp với các thành phần khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang đập loạn xạ vì sợ hãi khi nhìn thấy một con quái vật (怪) từ dưới đất (土) chui lên.
这件事真奇怪。
zhè jiàn shì zhēn qí guài
Việc này thật kỳ lạ.
电影里有一个怪物。
diàn yǐng lǐ yǒu yí gè guài wù
Trong phim có một con quái vật.
请不要责怪他。
qǐng bú yào zé guài tā
Xin đừng trách móc anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 怪 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) ở bên trái và bộ thổ 圣 (đất) ở bên phải. Bộ tâm thể hiện cảm xúc, sự cảm nhận từ bên trong, còn bộ thổ gợi ý về sự bất thường, khác lạ từ thế giới bên ngoài. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cảm thấy kỳ lạ' hoặc 'điều gì đó không bình thường'.