婚 (hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kết hôn / Cưới hỏi". Nó có 11 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 结婚 (jié hūn), 婚礼 (hūn lǐ), 订婚 (dìng hūn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 婚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 婚 (hūn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
婚 có nghĩa là Kết hôn / Cưới hỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 婚 thuộc mức trung cấp.
Chữ 婚 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và chữ 昏 (hūn, hoàng hôn) bên phải. Ban đầu, 婚 có nghĩa là 'kết hôn vào buổi tối', vì theo phong tục cổ đại, lễ cưới thường được tổ chức vào lúc hoàng hôn – thời điểm âm dương giao hòa, tốt cho việc sinh sôi. Bộ 女 chỉ người phụ nữ, còn 昏 vừa biểu âm vừa gợi ý thời điểm diễn ra hôn lễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô dâu xinh đẹp đứng dưới ánh hoàng hôn đỏ rực, bên cạnh chú rể, cùng nhau bước vào lễ đường – đó là lúc 'hôn' (婚) diễn ra.
他们打算明年结婚。
tā men dǎ suàn míng nián jié hūn
Họ dự định kết hôn vào năm sau.
婚礼在一家饭店举行。
hūn lǐ zài yī jiā fàn diàn jǔ xíng
Đám cưới được tổ chức tại một nhà hàng.
他们上个月订婚了。
tā men shàng gè yuè dìng hūn le
Họ đã đính hôn vào tháng trước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 婚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 婚 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và chữ 昏 (hoàng hôn) bên phải. Bộ 女 chỉ người phụ nữ, gợi ý về vai trò của cô dâu. Chữ 昏 vừa mang âm đọc 'hūn', vừa gợi ý thời điểm tổ chức lễ cưới – buổi tối. Sự kết hợp này phản ánh phong tục cưới hỏi cổ xưa và vai trò trung tâm của người phụ nữ trong hôn lễ.