园 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vườn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 囗, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 公园 (gōng yuán), 花园 (huā yuán), 校园 (xiào yuán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 园 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 园 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 园 (yuán) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
园 có nghĩa là vườn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 园 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
园 là chữ hình thanh, gồm bộ 囗 (bao vây) biểu thị khu đất được rào quanh và phần 元 (nguyên) phía trong vừa biểu âm vừa gợi ý về sự trọn vẹn, đầy đủ. Hình dạng chữ mô tả một khu vườn có ranh giới rõ ràng, được con người tạo ra để trồng trọt hoặc nuôi dưỡng cây cối, vật nuôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu đất hình vuông được bao quanh bởi hàng rào (囗), bên trong có một cái cây đang lớn lên với hình dáng giống chữ 元, đó là khu vườn nhỏ của bạn.
我们去公园玩吧。
wǒ men qù gōng yuán wán ba
Chúng ta đi công viên chơi nhé.
我家有一个小花园。
wǒ jiā yǒu yí gè xiǎo huā yuán
Nhà tôi có một khu vườn nhỏ.
我们的校园很美。
wǒ men de xiào yuán hěn měi
Khuôn viên trường của chúng tôi rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 园 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 园 gồm bộ 囗 (bao vây) bên ngoài và chữ 元 bên trong. Bộ 囗 tượng trưng cho ranh giới, hàng rào, còn 元 có thể được hiểu là sự khởi đầu hoặc cái gốc (như trong 元旦 - ngày đầu năm). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khu đất được bao quanh, nơi mọi thứ bắt đầu phát triển, chính là khu vườn.