猾 (huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "gian xảo, láu cá". Nó có 12 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狡猾 (jiǎo huá), 老奸巨猾 (lǎo jiān jù huá), 狡猾的人 (jiǎo huá de rén).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猾 (huá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猾 có nghĩa là gian xảo, láu cá.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 猾 thuộc mức trung cấp.
猾 gồm bộ 犭 (chó) biểu thị động vật và 骨 (xương) biểu thị âm. Ý nghĩa gốc là 'con chó ranh ma', chỉ loài chó tinh ranh, khó lường. Dần dần, từ này được dùng để miêu tả người gian xảo, xảo quyệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang gặm xương (骨) nhưng mắt liếc ngang, tỏ vẻ ranh mãnh – đó chính là '猾' – kẻ gian xảo.
狐狸非常狡猾。
hú lí fēi cháng jiǎo huá
Cáo vô cùng gian xảo.
这个商人老奸巨猾。
zhè ge shāng rén lǎo jiān jù huá
Tên thương nhân này rất gian xảo và mưu mô.
他是个狡猾的人。
tā shì gè jiǎo huá de rén
Anh ấy là một người xảo quyệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猾 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 骨 (xương) bên phải. Bộ 犭 gợi ý về động vật, còn 骨 cung cấp âm đọc và hình ảnh con chó ranh mãnh khi gặm xương. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gian xảo' – phẩm chất tiêu cực thường gắn với loài chó tinh ranh.