犯 (fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phạm, vi phạm". Nó có 5 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 8% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 犯错 (fàn cuò), 犯人 (fàn rén), 犯罪 (fàn zuì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 犯 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 犯 (fàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
犯 có nghĩa là Phạm, vi phạm.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 犯 thuộc mức trung cấp.
犯 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 㔾 (con rắn cong) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một con chó tấn công hoặc bị rắn cắn, tượng trưng cho sự vi phạm hoặc xâm phạm. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'phạm tội' hoặc 'vi phạm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang đuổi theo một con rắn (㔾) và cắn nó – đó là hành động 'phạm' vào lãnh thổ của rắn!
每个人都会犯错。
měi gè rén dū huì fàn cuò
Ai cũng có lúc phạm sai lầm.
警察抓住了犯人。
jǐng chá zhuā zhù le fàn rén
Cảnh sát đã bắt được phạm nhân.
这种行为是犯罪。
zhè zhǒng xíng wéi shì fàn zuì
Hành vi này là phạm tội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 犯 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 㔾 (hình dạng con rắn hoặc người quỳ) bên phải. Bộ chó gợi ý hành động hoặc bản năng động vật, còn 㔾 có thể tượng trưng cho con mồi hoặc sự xâm nhập. Kết hợp lại, nó diễn tả việc vượt qua ranh giới hoặc tấn công, từ đó thành nghĩa 'phạm'.