犸 (mà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mã (trong từ voi ma mút)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猛犸 (měng mà), 猛犸象 (měng mà xiàng), 犸象 (mà xiàng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 犸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 犸 (mà) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
犸 có nghĩa là Mã (trong từ voi ma mút).
犸 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp từ bộ 犭 (chó sói, biểu thị động vật) và phần 马 (mã, ngựa) chỉ âm đọc. Chữ này gợi ý một loài thú lớn thời tiền sử, thường xuất hiện trong từ 猛犸 (voi ma mút).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con voi ma mút lông xù đang cưỡi trên lưng một con ngựa (马) – thật buồn cười, nhưng bạn sẽ nhớ ngay rằng 犸 đi với 猛 để chỉ loài voi khổng lồ đã tuyệt chủng.
猛犸象很大。
měng mà xiàng hěn dà
Voi ma mút rất lớn.
猛犸象已经灭绝了。
měng mà xiàng yǐ jīng miè jué le
Voi ma mút đã tuyệt chủng rồi.
这是犸象的化石。
zhè shì mà xiàng de huà shí
Đây là hóa thạch của voi ma mút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
犸 gồm bộ 犭 (thú) ở bên trái và 马 (ngựa) ở bên phải. Bộ 犭 cho biết đây là một loài động vật, còn 马 chỉ cung cấp âm đọc 'mà'. Nghĩa gốc của chữ này không phải là ngựa, mà là một loài thú lớn thời cổ, điển hình là voi ma mút.