巨 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khổng lồ / To lớn". Nó có 4 nét, bộ thủ là 工, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 巨大 (jù dà), 巨人 (jù rén), 巨响 (jù xiǎng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 巨 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 巨 (jù) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 工 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
巨 có nghĩa là Khổng lồ / To lớn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 巨 thuộc mức trung cấp.
巨 ban đầu là hình ảnh một người thợ thủ công đang cầm một dụng cụ đo lường (như cái thước) để đo một vật gì đó rất lớn. Qua thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành chữ 巨, với nét ngang dài tượng trưng cho vật thể to lớn và nét dọc ở giữa là dụng cụ đo. Vì vậy, 巨 mang ý nghĩa 'to lớn, khổng lồ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ đang đứng giữa sân, dang rộng hai tay ôm lấy một cái thước kẻ khổng lồ (nét ngang dài) để đo chiều cao của mình, tạo thành chữ 巨.
这里的变化巨大。
zhè lǐ de biàn huà jù dà
Sự thay đổi ở đây vô cùng lớn.
他长得像个巨人。
tā zhǎng dé xiàng gè jù rén
Anh ấy trông như một người khổng lồ.
远处传来一声巨响。
yuǎn chù chuán lái yī shēng jù xiǎng
Từ xa truyền lại một tiếng nổ lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 巨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 巨 gồm bộ 工 (công, nghề thợ) ở phía dưới và một nét ngang dài ở trên. Bộ 工 tượng trưng cho công cụ hoặc người thợ, còn nét ngang dài biểu thị vật thể lớn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người thợ đang đo một vật khổng lồ, do đó chữ 巨 có nghĩa là 'to lớn'.