狂 (kuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điên / Cuồng / Ngông cuồng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疯狂 (fēng kuáng), 狂欢 (kuáng huān), 狂风 (kuáng fēng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狂 (kuáng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狂 có nghĩa là Điên / Cuồng / Ngông cuồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 狂 thuộc mức trung cấp.
Chữ 狂 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 王 (vua) bên phải. Thời xưa, người ta tin rằng khi chó hoang chạy loạn như vua chúa ngang ngược, đó là điềm báo của sự điên loạn. Hình ảnh con chó bên cạnh vua gợi lên sự mất kiểm soát và ngông cuồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đội vương miện (王) và chạy loạn khắp nơi, sủa bậy – đó là 狂 (điên cuồng).
他有一个疯狂的想法。
tā yǒu yí gè fēng kuáng de xiǎng fǎ
Anh ấy có một ý tưởng điên rồ.
大家都在参加狂欢派对。
dà jiā dōu zài cān jiā kuáng huān pài duì
Mọi người đều đang tham gia bữa tiệc linh đình.
外面刮起了狂风。
wài miàn guā qǐ le kuáng fēng
Bên ngoài bắt đầu có gió lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狂 gồm bộ 犭 (chó) và 王 (vua). Bộ 犭 cho thấy liên quan đến động vật, còn 王 gợi sự ngang ngược, quyền lực. Sự kết hợp này thể hiện một con chó hành xử như vua, tức là mất kiểm soát, điên loạn.