犴 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con ngạn (một loài chó hoang hoặc ngục thất)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 犴狱 (àn yù), 驼犴 (tuó àn), 犴狴 (àn bì).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 犴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 犴 (àn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
犴 có nghĩa là Con ngạn (một loài chó hoang hoặc ngục thất).
犴 là chữ hình thanh, gồm bộ 犭 (chó) biểu thị ý nghĩa liên quan đến động vật, và phần 干 (gān) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 犴 chỉ một loài chó hoang hung dữ ở vùng biên giới phía Bắc Trung Quốc. Về sau, chữ này còn được dùng để chỉ ngục thất (nhà tù), vì người xưa thường dùng chuồng thú để giam giữ tù nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó hoang (犭) bị nhốt trong một cái lồng bằng gỗ khô (干) – đó chính là 犴, vừa là con vật vừa là nhà tù.
犴狱就是监狱。
àn yù jiù shì jiān yù
Ngạn ngục chính là nhà tù.
驼犴是一种鹿。
tuó àn shì yī zhǒng lù
Hươu sừng tấm là một loài hươu.
这是古代的词语。
zhè shì gǔ dài de cí yǔ
Đây là một từ ngữ thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
犴 gồm bộ 犭 (chó) ở bên trái và phần 干 (cây khô) ở bên phải. Bộ 犭 cho biết nghĩa gốc liên quan đến động vật, còn 干 chỉ âm đọc gần giống 'àn'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa vừa có âm thanh.