狳 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con tatus (trong từ con tatus)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 犰狳 (qiú yú), 犰狳壳 (qiú yú ké), 小犰狳 (xiǎo qiú yú).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狳 (yú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狳 có nghĩa là Con tatus (trong từ con tatus).
狳 (yú) gồm bộ 犭 (chó) biểu thị động vật và phần còn lại 余 (yú) mang ý nghĩa 'thừa ra, còn lại'. Chữ này xuất hiện trong từ 犰狳 (qiú yú) – con tatu, một loài động vật có vỏ giáp, thường được nhắc đến trong văn bản cổ như một sinh vật kỳ lạ. Hình dạng chữ phản ánh một loài vật có lớp giáp bọc ngoài, phần thân như được 'bao bọc thừa' bởi lớp vỏ cứng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang ngạc nhiên nhìn thấy một sinh vật có vỏ như quả dưa (余) – đó là con tatu, loài vật độc đáo với bộ giáp tự nhiên!
我见过犰狳。
wǒ jiàn guò qiú yú
Tôi đã từng thấy con tatus.
犰狳壳非常硬。
qiú yú ké fēi cháng yìng
Vỏ con Tatu rất cứng.
这是一只小犰狳。
zhè shì yī zhī xiǎo qiú yú
Đây là một con tatu nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狳 gồm bộ 犭 (chó) đứng trước, biểu thị động vật, và phần 余 (yú) phía sau, vừa mang âm vừa gợi ý nghĩa 'thừa ra'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loài vật có lớp vỏ bọc ngoài như thể 'thừa' so với cơ thể – chính là con tatu. Bộ 犭 giúp người đọc nhận biết đây là một loài thú, còn 余 giúp nhớ cách phát âm 'yú'.