狷 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thanh cao, cương trực hoặc nóng nảy". Nó có 10 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狷介 (juàn jiè), 狷急 (juàn jí), 狂狷 (kuáng juàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狷 (juàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狷 có nghĩa là Thanh cao, cương trực hoặc nóng nảy.
狷 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 肙 (juàn, con muỗi) bên phải. Bộ 犭 cho thấy liên quan đến động vật, còn 肙 vừa là thành phần phát âm vừa gợi ý sự nhỏ bé, nhanh nhẹn như muỗi. Từ đó, 狷 mang ý nghĩa về tính cách cương trực, thanh cao nhưng cũng có thể nóng nảy, hẹp hòi, giống như một con chó nhỏ cảnh giác và nhạy bén.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó nhỏ (犭) đứng cạnh một con muỗi (肙) - nó luôn đề phòng, cương quyết bảo vệ lãnh thổ của mình, thể hiện sự thanh cao và cương trực nhưng cũng hơi nóng nảy.
他为人十分狷介。
tā wéi rén shí fēn juàn jiè
Anh ấy là người rất thanh cao và cương trực.
他的性格有些狷急。
tā de xìng gé yǒu xiē juàn jí
Tính cách của anh ấy có chút hẹp hòi và nóng nảy.
他性格狂狷。
tā xìng gé kuáng juàn
Tính cách anh ấy vừa ngông cuồng vừa cố chấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
狷 gồm bộ 犭 (chó) và 肙 (con muỗi). Bộ 犭 gợi ý về động vật, còn 肙 cung cấp âm đọc và hình ảnh nhỏ bé, nhanh nhẹn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về tính cách cương trực, thanh cao nhưng cũng có phần nóng nảy, giống như một con chó nhỏ luôn cảnh giác và phản ứng nhanh.