状 (zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trạng thái / Hình dáng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 44% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 状态 (zhuàng tài), 形状 (xíng zhuàng), 奖状 (jiǎng zhuàng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 状 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 状 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 状 (zhuàng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
状 có nghĩa là Trạng thái / Hình dáng.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 状 thuộc mức trung cấp.
状 (zhuàng) bắt nguồn từ hình ảnh một con chó (犭) đứng cạnh một tấm bảng hoặc vật gì đó (爿), gợi ý về việc mô tả hình dáng hoặc trạng thái của sự vật. Ban đầu, nó có nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'diện mạo', sau này mở rộng thành 'trạng thái' hoặc 'tình trạng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang nhìn chằm chằm vào một tấm bảng (爿) ghi chú về trạng thái của nó, như 'đói' hay 'vui' – đó là cách bạn nhớ 状 nghĩa là 'trạng thái'.
你的状态很好。
nǐ de zhuàng tài hěn hǎo
Trạng thái của bạn rất tốt.
这是什么形状?
zhè shì shén me xíng zhuàng
Đây là hình dạng gì?
他得了一张奖状。
tā dé le yī zhāng jiǎng zhuàng
Anh ấy đã nhận được một tờ bằng khen.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 状 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 状 gồm bộ 犭 (bộ khuyển, chỉ con chó) ở bên trái và phần 爿 (một tấm ván hoặc giường) ở bên phải. Bộ 犭 gợi ý về động vật, còn 爿 có thể tượng trưng cho một vật thể hoặc bề mặt, kết hợp lại thành ý niệm về việc mô tả hình dáng hoặc trạng thái của một sự vật nào đó.