犷 (guǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thô dã / Hoang dã". Nó có 6 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 粗犷 (cū guǎng), 犷悍 (guǎng hàn), 犷野 (guǎng yě).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 犷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 犷 (guǎng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
犷 có nghĩa là Thô dã / Hoang dã.
犷 gồm bộ 犭 (chó/quyền) chỉ loài thú, và 广 (guǎng) vừa là âm phù vừa gợi ý nghĩa 'rộng lớn'. Hình ảnh ban đầu là con chó hoang chạy trên vùng đất rộng, thể hiện tính chất hoang dã, không thuần hóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó hoang (犭) đang chạy trên cánh đồng rộng lớn (广), trông thật thô dã và phóng khoáng.
他的性格很粗犷。
tā de xìng gé hěn cū guǎng
Tính cách của anh ấy rất thô mộc.
那个人很犷悍。
nà ge rén hěn guǎng hàn
Người đó rất hung dữ và thô bạo.
这里的风景很犷野。
zhè lǐ de fēng jǐng hěn guǎng yě
Phong cảnh ở đây rất hoang dã.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 犷 gồm bộ 犭 (chó/quyền) và 广 (rộng). Bộ 犭 cho biết nó liên quan đến động vật, còn 广 gợi ý sự rộng lớn, hoang dã. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thô dã, hoang dã' như một con thú sống trong vùng đất rộng.