狴 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà ngục (trong từ Bệ Ngạn)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狴犴 (bì àn), 狴牢 (bì láo), 狴犴像 (bì àn xiàng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狴 (bì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狴 có nghĩa là Nhà ngục (trong từ Bệ Ngạn).
Chữ 狴 gồm bộ 犭 (chó, thú) và phần âm 卑 (bì, nghĩa là thấp hèn). Hình dạng ban đầu mô tả một con thú dữ trong tù, vì vậy nghĩa gốc liên quan đến ngục thất. Trong truyền thuyết, Bệ Ngạn (狴犴) là một trong chín con rồng, thích ngồi ở cửa ngục để trông coi tù nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) bị nhốt trong ngục, sợ hãi và hạ thấp (卑) mình xuống, nên chữ 狴 nghĩa là nhà tù.
门上刻着狴犴。
mén shàng kè zhe bì àn
Trên cửa có khắc hình Bệ Ngạn.
他被关进狴牢。
tā bèi guān jìn bì láo
Anh ấy bị tống vào ngục tối.
这是一个狴犴像。
zhè shì yí gè bì àn xiàng
Đây là một bức tượng Bệ Ngạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
狴 gồm bộ 犭 (chó, thú) bên trái và 卑 (bì) bên phải làm phần âm. Bộ 犭 cho biết liên quan đến động vật, còn 卑 vừa cho âm vừa gợi ý sự thấp hèn, tù tội. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thú dữ trong ngục'.