Hanzi Writer

Cách viết 呼 (hū) — ý nghĩa “Thở ra, gọi, hô”

Cấp độ HSK 4 8 nét Bộ thủ: 口

呼 (hū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thở ra, gọi, hô". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 呼吸 (hū xī), 欢呼 (huān hū), 招呼 (zhāo hū).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 呼 - hū

Luyện viết 呼 (hū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thở ra, gọi, hô.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhū (hu)
Ý nghĩaThở ra, gọi, hô
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.7/5

Chữ 呼 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 乎 (hū) bên phải. 乎 ban đầu là hình ảnh một cây cờ phất phới trong gió, nhưng ở đây nó đóng vai trò là phần âm thanh, gợi ý cách phát âm 'hū'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hơi thở ra từ miệng', từ đó mở rộng thành 'gọi' và 'hô'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang há miệng (口) thổi mạnh vào một ngọn cờ (乎) đang bay phần phật, tạo ra âm thanh 'hū' để gọi người khác.

hū xī
Hô hấp, hít thở
huān hū
Hoan hô, reo hò
zhāo hū
Chào hỏi; dặn dò

这里的空气很好,多呼吸。

zhè lǐ de kōng qì hěn hǎo duō hū xī

Không khí ở đây rất tốt, hãy hít thở nhiều vào.

大家为胜利欢呼。

dà jiā wèi shèng lì huān hū

Mọi người reo hò vì chiến thắng.

他主动跟我打招呼。

tā zhǔ dòng gēn wǒ dǎ zhāo hū

Anh ấy chủ động chào hỏi tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
xū / yù 6
máng 6
chī 6
Luyện tập thứ tự nét cho 呼 - hū

Luyện viết 呼 (hū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 呼

Chữ 呼 gồm bộ 口 (miệng) và 乎 (hū). Bộ 口 chỉ hành động phát ra từ miệng, còn 乎 cung cấp âm thanh và hình ảnh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thở ra' hoặc 'gọi to' - hành động dùng miệng phát ra âm thanh.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 8 nét khác