招 (zhāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vẫy tay; tuyển dụng; chiêu thức". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 招手 (zhāo shǒu), 招聘 (zhāo pìn), 招呼 (zhāo hū).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 招 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 招 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 招 (zhāo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
招 có nghĩa là Vẫy tay; tuyển dụng; chiêu thức.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 招 thuộc mức trung cấp.
招 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 召 (triệu) bên phải. 召 có nghĩa là gọi, triệu tập, kết hợp với tay tạo thành hành động dùng tay ra hiệu gọi ai đó. Ban đầu, 招 mang nghĩa ra hiệu bằng tay để gọi, sau đó mở rộng thành tuyển dụng (gọi người đến làm) và chiêu thức (cách thu hút).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở bến xe, giơ tay vẫy (扌) và hét to 'Triệu' (召) để gọi một chiếc taxi – đó chính là 招: vẫy tay gọi người.
她向我招手。
tā xiàng wǒ zhāo shǒu
Cô ấy vẫy tay với tôi.
公司正在招聘。
gōng sī zhèng zài zhāo pìn
Công ty đang tuyển dụng.
记得打招呼。
jì de dǎ zhāo hū
Nhớ chào hỏi nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 招 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 招 gồm bộ 扌 (thủ) chỉ tay và 召 (triệu) chỉ hành động gọi. Sự kết hợp này thể hiện việc dùng tay để ra hiệu gọi ai đó, từ đó mở rộng nghĩa thành 'vẫy tay', 'tuyển dụng' (gọi người đến) và 'chiêu thức' (cách thu hút). Bộ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 召 cung cấp âm đọc và ý nghĩa gốc.