更 (gēng/gèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thêm, hơn, thay đổi, canh (thời gian)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 曰, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 更换 (gēng huàn), 更正 (gēng zhèng), 更加 (gèng jiā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 更 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 更 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 更 (gēng/gèng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
更 có nghĩa là Thêm, hơn, thay đổi, canh (thời gian).
Đây là chữ đa âm, các đọc: gēng, gèng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 更 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 更 (gēng) ban đầu là hình ảnh một bàn tay cầm dùi trống (攴) đánh vào trống (丙). Trong lịch sử, người xưa dùng trống để báo canh giờ, vì vậy chữ này mang nghĩa 'canh' (một khoảng thời gian). Dần dần, nó được mở rộng thành 'thay đổi' (vì mỗi canh là một sự thay đổi thời gian) và 'thêm, hơn' (vì mỗi canh tiếp nối canh trước).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm dùi trống (phần bên phải) đánh vào một chiếc trống to (phần bên trái) để báo hiệu một canh giờ mới – mỗi lần đánh là một sự 'thay đổi' và 'thêm' một khoảng thời gian.
他需要定期更换电脑的密码。
tā xū yào dìng qī gēng huàn diàn nǎo de mì mǎ
Anh ấy cần thay đổi mật khẩu máy tính định kỳ.
报纸对昨天报道中的错误进行了更正。
bào zhǐ duì zuó tiān bào dào zhōng de cuò wù jìn xíng le gēng zhèng
Tờ báo đã đính chính những sai sót trong bản tin ngày hôm qua.
听了老师的鼓励,他变得更加自信了。
tīng le lǎo shī de gǔ lì tā biàn dé gèng jiā zì xìn le
Nghe lời động viên của thầy giáo, anh ấy đã trở nên tự tin hơn.
我们希望未来的生活会变得更好。
wǒ men xī wàng wèi lái de shēng huó huì biàn dé gèng hǎo
Chúng tôi hy vọng cuộc sống trong tương lai sẽ trở nên tốt đẹp hơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 更 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 更 gồm hai phần: phía trên là 曰 (miệng nói, nhưng ở đây tượng trưng cho tiếng trống) và phía dưới là 攴 (hình bàn tay cầm dùi). Sự kết hợp này gợi tả hành động đánh trống báo giờ. Theo thời gian, nghĩa gốc 'canh giờ' đã mở rộng thành 'thay đổi' và 'thêm'.