曱 (yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành phần trong từ '曱甴' (con gián)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 曰.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 曱甴 (yuē zhá), 捉曱甴 (zhuō yuē zhá), 曱 (yuē).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 曱 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曱 (yuē) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曱 có nghĩa là Thành phần trong từ '曱甴' (con gián).
| Hán tự | 曱 |
| Pinyin | yuē (yue) |
| Ý nghĩa | Thành phần trong từ '曱甴' (con gián) |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 曰 |
| Độ khó | 2.9/5 |
曱 là một chữ tượng hình cổ, mô tả hình ảnh con gián với thân hình dẹt, hai râu dài và các chân nhỏ. Chữ này thường đi cùng với '甴' (zhá) để tạo thành từ '曱甴' (yuē zhá), nghĩa là con gián, chủ yếu dùng trong tiếng Quảng Đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng chữ 曱 giống như một con gián đang bò ngang, với phần trên là râu và phần dưới là chân, đang chạy trốn khi bạn bật đèn.
这里有一只曱甴。
zhè lǐ yǒu yī zhī yuē zhá
Ở đây có một con gián.
我们在家里捉曱甴。
wǒ men zài jiā lǐ zhuō yuē zhá
Chúng tôi đang bắt gián ở nhà.
这个字念作曱。
zhè ge zì niàn zuò yuē
Chữ này đọc là 曱 (yuē).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曱 gồm có bộ '曰' (miệng nói) ở trên và một nét cong ở dưới, tượng trưng cho thân hình dẹt của con gián. Trong từ '曱甴', cả hai chữ đều có bộ '曰', tạo nên sự liên kết về hình ảnh với loài côn trùng này.