曰 (yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nói rằng, rằng (văn ngôn)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 曰, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 子曰 (zi yuē), 诗云子曰 (shī yún zi yuē), 美其名曰 (měi qí míng yuē).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 曰 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曰 (yuē) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曰 có nghĩa là Nói rằng, rằng (văn ngôn).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 曰 thuộc mức trung cấp.
Chữ 曰 (yuē) có hình dạng giống như một cái miệng đang mở với một đường ngang ở giữa, tượng trưng cho lời nói phát ra từ miệng. Trong giáp cốt văn, nó được vẽ như một cái miệng với hơi thở bay lên, thể hiện hành động nói.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng đang mở to (hình chữ nhật) với lưỡi (đường ngang ở giữa) đang nói: 'Tôi nói rằng!'
子曰:学而时习之。
zi yuē xué ér shí xí zhī
Khổng Tử nói: Học mà thường xuyên ôn tập (Học đi đôi với hành).
他总是诗云子曰。
tā zǒng shì shī yún zi yuē
Anh ấy lúc nào cũng nói năng sách vở.
美其名曰艺术。
měi qí míng yuē yì shù
Gọi mỹ miều là nghệ thuật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曰 là một chữ tượng hình, mô phỏng hình dạng cái miệng đang mở. Khung bên ngoài giống như miệng, còn đường ngang ở giữa tượng trưng cho lưỡi hoặc hơi thở khi nói. Toàn bộ chữ thể hiện hành động phát ra lời nói.