替 (tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thay thế, cho, hộ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 曰, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 代替 (dài tì), 替身 (tì shēn), 替我 (tì wǒ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 替 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 替 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 替 (tì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
替 có nghĩa là Thay thế, cho, hộ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 替 thuộc mức trung cấp.
Chữ 替 (tì) có nguồn gốc từ hai chữ: 夫 (phu, người đàn ông) và 曰 (viết, nói). Hình dạng ban đầu mô tả hai người đứng trước một cái miệng (曰), tượng trưng cho việc một người nói thay cho người khác. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'thay thế' hoặc 'đại diện'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đứng cạnh nhau, một người giơ tay ra hiệu 'để tôi nói thay cho bạn', như một người thay phiên phát biểu trong cuộc họp.
没人能代替你。
méi rén néng dài tì nǐ
Không ai có thể thay thế được bạn.
他是一个替身演员。
tā shì yí gè tì shēn yǎn yuán
Anh ấy là một diễn viên đóng thế.
请替我向他问好。
qǐng tì wǒ xiàng tā wèn hǎo
Vui lòng gửi lời hỏi thăm của tôi đến anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 替 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 替 gồm bộ 曰 (viết, nói) ở trên và 夫 (người đàn ông) ở dưới. Bộ 曰 tượng trưng cho lời nói, còn 夫 là người. Sự kết hợp này gợi ý hành động 'một người nói thay cho người khác', dẫn đến nghĩa 'thay thế'.