曹 (cáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Tào, đám, nhóm". Nó có 11 nét, bộ thủ là 曰.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 曹操 (cáo cāo), 姓曹 (xìng cáo), 曹营 (cáo yíng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曹 (cáo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曹 có nghĩa là Họ Tào, đám, nhóm.
| Hán tự | 曹 |
| Pinyin | cáo (cao) |
| Ý nghĩa | Họ Tào, đám, nhóm |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 曰 |
| Độ khó | 3.9/5 |
曹 ban đầu là hình ảnh một người đang nói chuyện hoặc tranh luận, với bộ '曰' (miệng) ở trên và phần dưới là '曰' kép hoặc hai miệng, thể hiện ý nghĩa 'đám đông nói chuyện'. Theo thời gian, nó được dùng làm họ và nghĩa 'nhóm, đám'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người đang ngồi quanh bàn, mỗi người có một cái miệng (曰) và họ cùng nhau nói chuyện rôm rả, tạo thành '曹' – một đám đông ồn ào.
曹操是历史人物。
cáo cāo shì lì shǐ rén wù
Tào Tháo là một nhân vật lịch sử.
我的老师姓曹。
wǒ de lǎo shī xìng cáo
Giáo viên của tôi họ Tào.
身在曹营心在汉。
shēn zài cáo yíng xīn zài hàn
Thân ở doanh Tào lòng ở Hán (Thân ở đây nhưng lòng nơi khác).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曹 gồm bộ '曰' (miệng) ở trên và phần dưới cũng là '曰' nhưng biến thể, tạo thành hai miệng. Điều này tượng trưng cho nhiều người cùng nói chuyện, từ đó mang nghĩa 'đám, nhóm'. Khi dùng làm họ, nó chỉ một dòng họ cụ thể.