Hanzi Writer

Cách viết 换 (huàn) — ý nghĩa “Thay, đổi”

huàn Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 扌

换 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thay, đổi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 换钱 (huàn qián), 换衣服 (huàn yī fú), 换车 (huàn chē).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 换 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 换 - huàn

Luyện viết 换 (huàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 换 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thay, đổi.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinhuàn (huan)
Ý nghĩaThay, đổi
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

Chữ 换 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 奐 (hoán), vốn là hình ảnh một người đang trao đổi vật gì đó. Ban đầu, chữ này mang ý nghĩa 'trao đổi' hoặc 'hoán đổi', sau đó mở rộng thành 'thay đổi' như ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một món đồ và đổi cho người khác, trong khi món đồ kia có hình dạng kỳ lạ như chữ 奐 - giống như một chiếc hộp có nắp mở ra để trao đổi bên trong.

huàn qián
Đổi tiền
huàn yī fú
Thay quần áo
huàn chē
Đổi xe, chuyển xe

我要去银行换钱。

wǒ yào qù yín háng huàn qián

Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.

我去房间换衣服。

wǒ qù fáng jiān huàn yī fú

Tôi vào phòng để thay quần áo.

我们要在下一站换车。

wǒ men yào zài xià yī zhàn huàn chē

Chúng ta cần đổi xe ở trạm kế tiếp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huàn 10
pēng 8
8
tái 8
Luyện tập thứ tự nét cho 换 - huàn

Luyện viết 换 (huàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 换 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 换

Chữ 换 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 奐 (hoán). Bộ tay chỉ hành động, còn phần 奐 mang ý nghĩa trao đổi. Khi kết hợp, nó thể hiện hành động dùng tay để thay đổi hoặc trao đổi một vật nào đó, ví dụ như đổi tiền hay thay quần áo.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 10 nét khác