Hanzi Writer

Cách viết 曷 (hé) — ý nghĩa “Tại sao, sao (văn ngôn)”

9 nét Bộ thủ: 曰

曷 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tại sao, sao (văn ngôn)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 曰.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 曷 (hé), 曷胜 (hé shèng), 曷尝 (hé cháng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 曷 - hé

Luyện viết 曷 (hé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hé) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tại sao, sao (văn ngôn).

Hán tự
Pinyinhé (he)
Ý nghĩaTại sao, sao (văn ngôn)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

曷 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 曰 (miệng nói) ở trên và một phần dưới giống như hình ảnh một người đang chạy trốn (có thể là 匃, gốc của 曷). Ban đầu, 曷 mang nghĩa là 'la mắng, quát tháo' vì miệng nói to. Về sau, nó được mượn để biểu thị ý nghĩa nghi vấn 'tại sao, sao' trong văn ngôn, và nghĩa gốc dần không còn được dùng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bị quát nạt (miệng 曰 há to) và chạy trốn (hình dưới giống người chạy), vừa chạy vừa thắc mắc: 'Tại sao mình bị mắng?' – 曷 mang nghĩa 'tại sao'.

Tại sao, sao (văn ngôn)
hé shèng
Khôn xiết, không xiết (biểu đạt cảm xúc)
hé cháng
Sao từng, há chẳng (văn ngôn)

曷不归去?

hé bù guī qù

Sao không trở về?

曷胜欣喜。

hé shèng xīn xǐ

Vui mừng khôn xiết.

我曷尝不努力?

wǒ hé cháng bù nǔ lì

Chẳng lẽ tôi không nỗ lực sao?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
gēng / gèng 7
cáo 11
màn 11
Luyện tập thứ tự nét cho 曷 - hé

Luyện viết 曷 (hé)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 曷

Chữ 曷 gồm bộ 曰 (miệng nói) ở phía trên và phần dưới giống chữ 匃 (một người cong lưng, tay chống đất). Sự kết hợp này gợi tả cảnh một người đang bị quát nạt, miệng há to (曰) và cúi người bỏ chạy (匃). Từ nghĩa gốc 'quát tháo', chữ này được dùng để hỏi 'tại sao' – như một sự ngạc nhiên, thắc mắc trước một hành động.

Hán tự có bộ thủ 曰

Hán tự 9 nét khác