曳 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kéo, lôi". Nó có 6 nét, bộ thủ là 曰.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摇曳 (yáo yè), 曳引机 (yè yǐn jī), 弃甲曳兵 (qì jiǎ yè bīng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 曳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 曳 (yè) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 曰 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
曳 có nghĩa là Kéo, lôi.
| Hán tự | 曳 |
| Pinyin | yè (ye) |
| Ý nghĩa | Kéo, lôi |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 曰 |
| Độ khó | 3.2/5 |
曳 gồm bộ 曰 (miệng nói) ở trên và bộ 人 (người) ở dưới, nhưng hình dạng ban đầu của nó mô tả hai bàn tay cầm một vật gì đó kéo lê trên mặt đất. Theo thời gian, nét chữ được đơn giản hóa, tạo thành hình dạng hiện tại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (人) đang dùng miệng (曰) ra lệnh 'kéo!' và dùng hết sức lôi một vật nặng trên mặt đất, tạo ra tiếng kéo lê 'yè yè'.
烛光在风中摇曳。
zhú guāng zài fēng zhōng yáo yè
Ánh nến lung linh trong gió.
电梯需要曳引机。
diàn tī xū yào yè yǐn jī
Thang máy cần máy kéo.
士兵们弃甲曳兵。
shì bīng men qì jiǎ yè bīng
Các binh lính vứt giáp kéo lê vũ khí tháo chạy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 曳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 曳 gồm bộ 曰 (miệng) ở trên và bộ 人 (người) ở dưới. Hình dạng này gợi ý một người đang dùng miệng ra lệnh và dùng sức kéo vật gì đó, phản ánh hành động kéo lê. Ban đầu, nó mô tả hai tay cầm vật kéo lê trên đất.