幅 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bức, tờ (lượng từ cho tranh, vải); chiều rộng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一幅画 (yī fú huà), 幅度 (fú dù), 幅面 (fú miàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幅 (fú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幅 có nghĩa là Bức, tờ (lượng từ cho tranh, vải); chiều rộng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 幅 thuộc mức trung cấp.
幅 gồm bộ 巾 (khăn vải) tượng trưng cho vải vóc, kết hợp với 畐 (phúc) vừa là âm vừa gợi ý về sự đầy đặn, rộng rãi. Chữ này ban đầu chỉ khổ vải rộng, sau đó dùng làm lượng từ cho tranh, ảnh, và các vật có bề mặt phẳng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải rộng (巾) được trải ra, bên trong có một cái ruộng (畐) đầy ắp lúa, tạo thành một bức tranh phong cảnh rộng lớn.
墙上有一幅画。
qiáng shàng yǒu yī fú huà
Có một bức tranh trên tường.
价格变动幅度大。
jià gé biàn dòng fú dù dà
Giá cả biến động mạnh.
纸张幅面很大。
zhǐ zhāng fú miàn hěn dà
Khổ giấy rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幅 gồm bộ 巾 (khăn vải) và 畐 (phúc). Bộ 巾 cho thấy ý nghĩa liên quan đến vải vóc, còn 畐 vừa cung cấp âm đọc (fú) vừa gợi ý về sự đầy đủ, rộng lớn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'khổ vải rộng', từ đó phát triển thành lượng từ cho tranh, ảnh.