度 (dù/duó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mức độ, đơn vị đo, lần". Nó có 9 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 程度 (chéng dù), 速度 (sù dù), 揣度 (chuǎi duó).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 度 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 度 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 度 (dù/duó) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
度 có nghĩa là Mức độ, đơn vị đo, lần.
Đây là chữ đa âm, các đọc: dù, duó.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 度 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
度 gồm bộ 广 (mái nhà) và chữ 又 (bàn tay). Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay đang đo khoảng cách hoặc kích thước dưới mái nhà, biểu thị hành động đo đạc. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'mức độ' hoặc 'đơn vị đo' và cả 'số lần' khi dùng như lượng từ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng tay (又) đo chiều dài của một căn phòng dưới mái nhà (广), mỗi lần đo là một 'độ' (度).
他的伤势在一定程度上已经好转。
tā de shāng shì zài yí dìng chéng dù shàng yǐ jīng hǎo zhuǎn
Vết thương của anh ấy đã thuyên giảm ở một mức độ nhất định.
飞机的飞行速度非常快。
fēi jī de fēi xíng sù dù fēi cháng kuài
Tốc độ bay của máy bay rất nhanh.
我们无法揣度他内心的真实想法。
wǒ men wú fǎ chuǎi duó tā nèi xīn de zhēn shí xiǎng fǎ
Chúng ta không thể đoán định được suy nghĩ thực sự trong lòng anh ấy.
他在心里仔细忖度着这件事的可能性。
tā zài xīn lǐ zǐ xì cǔn duó zhe zhè jiàn shì de kě néng xìng
Anh ấy thầm cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng xảy ra của việc này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 度 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
度 gồm bộ 广 (mái nhà) và chữ 又 (bàn tay). Bộ 广 chỉ bối cảnh không gian, còn 又 tượng trưng cho hành động đo bằng tay. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đo đạc', từ đó phát triển thành 'mức độ' và 'đơn vị đo'.