兴 (xīng/xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hứng thú, thịnh vượng". Nó có 6 nét, bộ thủ là 丷, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 高兴 (gāo xìng), 兴趣 (xìng qù), 兴奋 (xīng fèn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 兴 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兴 (xīng/xìng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丷 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兴 có nghĩa là Hứng thú, thịnh vượng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: xīng, xìng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 兴 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
兴 (xīng) ban đầu là hình ảnh bốn bàn tay cùng nâng một vật lên, thể hiện ý nghĩa 'cùng nhau nâng dậy' hoặc 'khởi xướng'. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'hưng thịnh' và 'vui vẻ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng nhau giơ tay nâng một ngôi sao lên cao, tạo nên không khí phấn khởi và vui vẻ.
听到这个好消息,大家表现得异常高兴。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī dà jiā biǎo xiàn dé yì cháng gāo xìng
Nghe thấy tin tốt này, mọi người đều tỏ ra vô cùng vui mừng.
他从小就对天文学产生了浓厚的兴趣。
tā cóng xiǎo jiù duì tiān wén xué chǎn shēng le nóng hòu de xìng qù
Từ nhỏ anh ấy đã nảy sinh hứng thú nồng nhiệt với thiên văn học.
想到明天的春游,孩子们兴奋得睡不着觉。
xiǎng dào míng tiān de chūn yóu hái zi men xīng fèn dé shuì bù zhe jué
Nghĩ đến chuyến dã ngoại ngày mai, lũ trẻ phấn khích đến mức không ngủ được.
这条商业街非常兴旺,生意兴隆。
zhè tiáo shāng yè jiē fēi cháng xīng wàng shēng yì xìng lóng
Khu phố thương mại này rất sầm uất, việc kinh doanh phát đạt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兴 gồm ba phần: phía trên là ba dấu chấm (丷) tượng trưng cho nhiều người, phần giữa là một chữ 'đồng' (同) viết tắt, và phía dưới là một nét ngang dài. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhiều người cùng nhau hợp tác, nâng đỡ một vật, từ đó mang ý nghĩa khởi xướng và hưng thịnh.