斗 (dǒu/dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đấu (đơn vị đo lường), chiến đấu, cái phễu.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 斗, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 斗争 (dòu zhēng), 战斗 (zhàn dòu), 北斗星 (běi dǒu xīng).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 斗 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斗 (dǒu/dòu) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 斗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斗 có nghĩa là Đấu (đơn vị đo lường), chiến đấu, cái phễu..
Đây là chữ đa âm, các đọc: dǒu, dòu.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 斗 thuộc mức trung cấp.
斗 là hình ảnh một cái gáo múc nước hoặc một dụng cụ đo lường thời xưa. Chữ này mô tả một cái muôi có cán dài, dùng để đong lúa gạo. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'chiến đấu' vì khi chiến đấu người ta thường dùng gậy hoặc vũ khí có cán dài như cái gáo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân dùng cái gáo dài để đong lúa, sau đó cầm gáo đó đánh nhau với kẻ trộm – từ 'đong lúa' chuyển thành 'chiến đấu'.
我们要与各种不良社会现象作斗争。
wǒ men yào yǔ gè zhǒng bù liáng shè huì xiàn xiàng zuò dòu zhēng
Chúng ta phải đấu tranh chống lại các hiện tượng xã hội tiêu cực khác nhau.
战士们在激烈的战斗中表现得非常英勇。
zhàn shì men zài jī liè de zhàn dòu zhōng biǎo xiàn dé fēi cháng yīng yǒng
Các chiến sĩ đã thể hiện rất dũng cảm trong trận chiến ác liệt.
在迷路时,我们可以通过北斗星辨认方向。
zài mí lù shí wǒ men kě yǐ tōng guò běi dǒu xīng biàn rèn fāng xiàng
Khi bị lạc đường, chúng ta có thể nhận biết phương hướng thông qua sao Bắc Đẩu.
厨师用漏斗将油装进细颈瓶子里。
chú shī yòng lòu dǒu jiāng yóu zhuāng jìn xì jǐng píng zi lǐ
Đầu bếp dùng phễu để rót dầu vào chiếc bình cổ hẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斗 là một hình vẽ đơn giản, không có bộ phận tách rời. Toàn bộ chữ mô tả một cái gáo có cán dài, với phần đầu phình to như cái muôi. Nghĩa gốc là dụng cụ đong lúa, sau này chuyển thành 'chiến đấu' vì hình dáng giống vũ khí có cán. Khi học, hãy nhớ rằng chữ này vừa là bộ thủ vừa là một từ có nghĩa riêng.