Hanzi Writer

Cách viết 返 (fǎn) — ý nghĩa “Trở về, quay lại.”

fǎn Cấp độ HSK 5 7 nét Bộ thủ: 辶

返 (fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trở về, quay lại.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 返回 (fǎn huí), 往返 (wǎng fǎn), 返校 (fǎn xiào).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 返 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 返 - fǎn

Luyện viết 返 (fǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 返 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fǎn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trở về, quay lại..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfǎn (fan)
Ý nghĩaTrở về, quay lại.
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.5/5

返 gồm bộ 辶 (sước, bước đi) và chữ 反 (phản, trở lại). Chữ 反 ban đầu vẽ bàn tay (又) bị đẩy ngược ra ngoài (厂), mang ý nghĩa 'lật ngược, quay lại'. Khi thêm bộ 辶 (đường đi), nó chỉ hành động đi rồi quay về. Vì vậy, 返 mang ý nghĩa 'trở về, quay lại' một cách trực quan: bước đi và lật ngược lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên đường (辶), bỗng nhớ quên đồ nên lật ngược bàn tay (又) và quay về nhà – đó là 返.

fǎn huí
Trở về.
wǎng fǎn
đi đi về về, khứ hồi
fǎn xiào
Quay lại trường, tựu trường.

他已经返回北京了。

tā yǐ jīng fǎn huí běi jīng le

Anh ấy đã quay về Bắc Kinh rồi.

我买了一张往返机票。

wǒ mǎi le yī zhāng wǎng fǎn jī piào

Tôi đã mua một vé máy bay khứ hồi.

学生们下周一返校。

xué shēng men xià zhōu yī fǎn xiào

Các em học sinh sẽ quay lại trường vào thứ Hai tới.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fǎn 7
xún 6
biān 5
liáo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 返 - fǎn

Luyện viết 返 (fǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 返 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 返

返 gồm bộ 辶 (bộ sước, thường đặt bên trái hoặc dưới, biểu thị sự di chuyển) và chữ 反 (phản) ở bên phải. Chữ 反 mang nghĩa 'lật ngược, trái lại', kết hợp với bộ 辶 cho thấy hành động 'đi rồi quay ngược trở lại'. Nhờ vậy, 返 có nghĩa là 'trở về, quay lại'.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 7 nét khác