Hanzi Writer

Cách viết 校 (jiào/xiào) — ý nghĩa “Trường học”

jiào/xiào Cấp độ HSK 1 10 nét Bộ thủ: 木

校 (jiào/xiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trường học". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 学校 (xué xiào), 校园 (xiào yuán), 校对 (jiào duì).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 校 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 校 - jiào/xiào

Luyện viết 校 (jiào/xiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 校 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiào/xiào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trường học.

Đây là chữ đa âm, các đọc: jiào, xiào.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjiào / xiào (jiao/xiao)
Ý nghĩaTrường học
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

校 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và 交 (giao) bên phải. Ban đầu, 校 có nghĩa là 'cái cùm gỗ' dùng để trói tù nhân, nhưng về sau được dùng để chỉ nơi học tập vì thời xưa trường học thường được xây bằng gỗ hoặc có hàng rào gỗ. Chữ 交 bên phải tượng trưng cho sự giao lưu, trao đổi kiến thức giữa thầy và trò.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi trường được xây bằng gỗ (木) ở giữa sân trường, nơi mọi người giao lưu (交) kiến thức với nhau.

xué xiào
Trường học
xiào yuán
Khuôn viên trường
jiào duì
Hiệu đính, đọc soát lỗi
jiào zhèng
Hiệu chỉnh, sửa cho đúng

我们的学校拥有一座非常现代化的体育馆。

wǒ men de xué xiào yōng yǒu yī zuò fēi cháng xiàn dài huà de tǐ yù guǎn

Trường học của chúng tôi có một nhà thi đấu rất hiện đại.

秋天的校园里铺满了金灿灿的落叶。

qiū tiān de xiào yuán lǐ pù mǎn le jīn càn càn de luò yè

Sân trường mùa thu phủ đầy những lá rụng vàng rực.

这本书稿在出版前经过了反复的校对。

zhè běn shū gǎo zài chū bǎn qián jīng guò le fǎn fù de jiào duì

Bản thảo cuốn sách này đã được hiệu đính nhiều lần trước khi xuất bản.

工程师正在校正精密仪器的各项参数。

gōng chéng shī zhèng zài jiào zhèng jīng mì yí qì de gè xiàng cān shù

Kỹ sư đang hiệu chỉnh các thông số của thiết bị chính xác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiào / xiào 10
miǎo 8
háng 8
bēi 8
Luyện tập thứ tự nét cho 校 - jiào/xiào

Luyện viết 校 (jiào/xiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 校 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 校

Chữ 校 gồm bộ 木 (gỗ) và chữ 交 (giao). Bộ 木 gợi ý về chất liệu gỗ của trường học thời xưa, còn 交 thể hiện sự giao lưu, tương tác trong môi trường học tập. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nơi diễn ra hoạt động giao lưu kiến thức'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 10 nét khác