烦 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phiền muộn; bực mình.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麻烦 (má fán), 烦恼 (fán nǎo), 心烦 (xīn fán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烦 (fán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烦 có nghĩa là Phiền muộn; bực mình..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 烦 thuộc mức trung cấp.
烦 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa và phần 页 (trang, đầu) biểu thị âm đọc. Chữ này gợi tả cảnh lửa cháy trên đầu, tượng trưng cho sự bực bội, nóng nảy trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đầu bạn đang bốc lửa vì quá phiền não, lửa cháy rực trên đầu như chữ 烦 có bộ 火 ở bên trái và chữ 页 (đầu) ở bên phải.
麻烦你帮个忙。
má fán nǐ bāng gè máng
Phiền bạn giúp một tay.
别为这事烦恼。
bié wèi zhè shì fán nǎo
Đừng phiền muộn vì chuyện này.
我现在有点心烦。
wǒ xiàn zài yǒu diǎn xīn fán
Bây giờ tôi hơi phiền lòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烦 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và chữ 页 (trang, đầu) bên phải. Bộ 火 gợi ý sự nóng nảy, bực bội, còn 页 chỉ cái đầu. Sự kết hợp này tạo hình ảnh 'lửa cháy trên đầu', diễn tả cảm giác phiền muộn, bực bội như lửa đốt trong lòng.