麻 (má) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây gai / Tê / Mè (vừng)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 麻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 麻烦 (má fán), 芝麻 (zhī má), 麻辣 (má là).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 麻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 麻 (má) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 麻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
麻 có nghĩa là Cây gai / Tê / Mè (vừng).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 麻 thuộc mức trung cấp.
麻 là hình chữ hội ý, gồm 广 (mái nhà) và 林 (rừng cây gai). Ban đầu, chữ này mô tả hình ảnh cây gai mọc dưới mái hiên nhà để phơi khô. Vì cây gai có xơ, khi chạm vào gây cảm giác tê, nên sau này 麻 còn mang nghĩa là tê.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới mái hiên (广) nhìn thấy một rừng cây gai (林) mọc um tùm, chạm vào thấy tê tê.
真的很麻烦你。
zhēn de hěn má fán nǐ
Thật sự rất làm phiền bạn.
我喜欢吃芝麻饼。
wǒ xǐ huān chī zhī má bǐng
Tôi thích ăn bánh mè.
这个菜很麻辣。
zhè ge cài hěn má là
Món này rất tê cay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 麻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 麻 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và 林 (rừng cây) ở dưới. Ý nghĩa ban đầu là nơi phơi cây gai dưới mái hiên. Bộ 广 chỉ địa điểm, còn 林 chỉ loại cây, kết hợp lại tạo thành nghĩa 'cây gai'.