凡 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phàm là, mọi, bình thường". Nó có 3 nét, bộ thủ là 几, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 0% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凡是 (fán shì), 平凡 (píng fán), 非凡 (fēi fán).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 凡 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凡 (fán) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 几 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凡 có nghĩa là Phàm là, mọi, bình thường.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 凡 thuộc mức trung cấp.
Chữ 凡 (fán) nguyên là hình ảnh một cái trống hoặc một cái khay, sau này biến thành hình dạng hiện đại giống như một cái bàn nhỏ hoặc một cái đế. Ý nghĩa gốc là 'tất cả', 'mọi', phản ánh ý niệm bao quát, tổng thể. Về sau, nó cũng mang nghĩa 'bình thường', 'tầm thường', vì những gì bao quát thường không có gì đặc biệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bàn nhỏ (chữ 凡) đặt giữa phòng, trên đó để đủ thứ đồ, tượng trưng cho 'mọi thứ' – từ đó nhớ nghĩa 'phàm là, tất cả'.
凡是学生都要参加。
fán shì xué shēng dōu yào cān jiā
Tất cả học sinh đều phải tham gia.
他是一个平凡的人。
tā shì yí gè píng fán de rén
Anh ấy là một người bình thường.
她的表现非常非凡。
tā de biǎo xiàn fēi cháng fēi fán
Biểu hiện của cô ấy vô cùng phi thường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凡 chỉ có 3 nét, không tách thành bộ phận rõ ràng. Nét đầu là một nét ngang ngắn, nét thứ hai là nét cong móc xuống, nét thứ ba là nét chấm nhỏ ở góc phải. Toàn bộ chữ trông như một cái bàn nhỏ hoặc một cái đế, biểu thị sự bao quát, tổng thể.