処 (chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xử (biến thể của 处).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 几.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 処理 (chǔ lǐ), 処方 (chǔ fāng), 処罚 (chǔ fá).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 処 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 処 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 処 (chǔ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 几 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
処 có nghĩa là Xử (biến thể của 处)..
| Hán tự | 処 |
| Pinyin | chǔ (chu) |
| Ý nghĩa | Xử (biến thể của 处). |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 几 |
| Độ khó | 2.9/5 |
処 là biến thể cổ của chữ 处, kết hợp bộ 夂 (chân đi chậm) bên trái và bộ 几 (ghế/bàn) bên phải. Hình ảnh gợi lên việc một người dừng lại ngồi ở một nơi để giải quyết công việc, từ đó mang nghĩa 'xử lý, xử trí'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi trên ghế (几) để xử lý một đống giấy tờ, chân (夂) bước chậm rãi vì phải suy nghĩ kỹ trước mỗi quyết định.
这件事情已经処理好了。
zhè jiàn shì qíng yǐ jīng chǔ lǐ hǎo le
Việc này đã được xử lý xong.
医生开了一张処方。
yī shēng kāi le yī zhāng chǔ fāng
Bác sĩ đã kê một đơn thuốc.
犯错的人会受到処罚。
fàn cuò de rén huì shòu dào chǔ fá
Người phạm lỗi sẽ bị xử phạt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 処 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 処 gồm bộ 夂 (chân đi chậm) và bộ 几 (ghế dựa). Sự kết hợp này gợi tả một người dừng bước, ngồi xuống để suy nghĩ, quyết định công việc. Điều này tạo nên ý nghĩa 'xử lý, giải quyết' - khi bạn xử lý một vấn đề, bạn cần dừng lại, suy xét cẩn thận.