Hanzi Writer

Cách viết 凯 (kǎi) — ý nghĩa “Thắng lợi / Khải.”

kǎi Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 几

凯 (kǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thắng lợi / Khải.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 几, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凯旋 (kǎi xuán), 凯歌 (kǎi gē), 凯旋门 (kǎi xuán mén).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 凯 - kǎi

Luyện viết 凯 (kǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凯 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kǎi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thắng lợi / Khải..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkǎi (kai)
Ý nghĩaThắng lợi / Khải.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.4/5

凯 gồm bộ '几' (cái bàn nhỏ) bên trái và '岂' (nghĩa gốc là trống chiến trận) bên phải. '岂' vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa: trong chiến tranh cổ, khi chiến thắng người ta đánh trống vang lên, kết hợp với '几' tạo thành ý 'chiến thắng, khải hoàn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đứng trên bàn (几) thổi kèn chiến thắng (岂 giống cái kèn), ăn mừng khải hoàn.

kǎi xuán
Khải hoàn (trở về trong chiến thắng).
kǎi gē
Bài ca chiến thắng.
kǎi xuán mén
Khải Hoàn Môn.

英雄凯旋归来。

yīng xióng kǎi xuán guī lái

Anh hùng khải hoàn trở về.

大家唱起了凯歌。

dà jiā chàng qǐ le kǎi gē

Mọi người hát vang bài ca khải hoàn.

我去过巴黎凯旋门。

wǒ qù guò bā lí kǎi xuán mén

Tôi đã từng đến Khải Hoàn Môn ở Paris.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kǎi 8
6
píng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 凯 - kǎi

Luyện viết 凯 (kǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凯 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 凯

Chữ 凯 gồm bộ '几' (cái bàn, hoặc vật để đặt) và '岂' (trống chiến). '岂' trong tiếng Hán cổ có nghĩa là trống dùng trong quân đội, khi thắng trận người ta đánh trống reo hò. Vì vậy, sự kết hợp này gợi lên hình ảnh chiến thắng và niềm vui khải hoàn.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 几

Hán tự 8 nét khác