Hanzi Writer

Cách viết 凰 (huáng) — ý nghĩa “Chim phượng cái (Hoàng).”

huáng Cấp độ HSK 7 11 nét Bộ thủ: 几

凰 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim phượng cái (Hoàng).". Nó có 11 nét, bộ thủ là 几, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凤凰 (fèng huáng), 凤凰木 (fèng huáng mù), 凤凰城 (fèng huáng chéng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 凰 - huáng

Luyện viết 凰 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huáng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chim phượng cái (Hoàng)..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhuáng (huang)
Ý nghĩaChim phượng cái (Hoàng).
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.5/5

凰 là chữ hình thanh, gồm bộ 几 (cái bàn, nhưng ở đây tượng trưng cho sự bay lượn) và phần 皇 (hoàng, vua). Ban đầu, chữ này mô tả chim phượng hoàng cái, với bộ 几 gợi hình ảnh đôi cánh dang rộng, còn 皇 mang ý nghĩa vua chúa, thể hiện sự cao quý.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim phượng hoàng cái đang sải cánh bay trên bầu trời, đầu đội vương miện (皇) của hoàng hậu, còn đôi cánh (几) dang rộng che phủ cả mặt đất.

fèng huáng
Phượng hoàng
fèng huáng mù
Cây hoa phượng
fèng huáng chéng
Thành phố Phượng Hoàng (Phoenix)

凤凰是中国神鸟。

fèng huáng shì zhōng guó shén niǎo

Phượng hoàng là loài chim thần của Trung Quốc.

这种树叫凤凰木。

zhè zhòng shù jiào fèng huáng mù

Loại cây này gọi là cây phượng vĩ.

他住在凤凰城。

tā zhù zài fèng huáng chéng

Anh ấy sống ở Phoenix (Phượng Hoàng Thành).

Luyện tập thứ tự nét cho 凰 - huáng

Luyện viết 凰 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 凰

Chữ 凰 gồm bộ 几 (bàn, nhưng ở đây tượng trưng cho sự bay lượn) và phần 皇 (vua, hoàng). Bộ 几 gợi hình ảnh đôi cánh chim dang rộng, còn 皇 mang ý nghĩa cao quý, vương giả. Sự kết hợp này thể hiện chim phượng hoàng cái – loài chim tối cao, mang vẻ đẹp và sự quý phái.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 几

Hán tự 11 nét khác