凤 (fèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phượng, phượng hoàng". Nó có 4 nét, bộ thủ là 几, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凤凰 (fèng huáng), 凤梨 (fèng lí), 龙凤胎 (lóng fèng tāi).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 凤 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凤 (fèng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 几 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凤 có nghĩa là Phượng, phượng hoàng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 凤 thuộc mức trung cấp.
凤 là dạng giản lược của chữ 鳳, vốn vẽ hình con phượng hoàng với bộ mũ (几) tượng trưng cho mào chim và bộ 鳥 bên dưới. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành 凤, giữ lại nét cong của cánh chim và thêm dấu chấm như mắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con phượng hoàng đang bay, thân hình cong vút (几) và có một chấm tròn là mắt sáng (丶), dang rộng đôi cánh giữa trời.
凤凰是中国古代神鸟。
fèng huáng shì zhōng guó gǔ dài shén niǎo
Phượng hoàng là loài chim thần thời cổ đại của Trung Quốc.
这种凤梨非常甜。
zhè zhǒng fèng lí fēi cháng tián
Loại dứa này rất ngọt.
她生了一对龙凤胎。
tā shēng le yī duì lóng fèng tāi
Cô ấy đã sinh một cặp song sinh một trai một gái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凤 gồm bộ 几 (cái bàn, nhưng ở đây tượng trưng cho thân cong) và nét 丶 (chấm). Bộ 几 gợi tả dáng bay uốn lượn của phượng hoàng, còn chấm 丶 như con mắt tinh anh. Cách viết đơn giản này vẫn giữ được hình ảnh loài chim linh thiêng.