凫 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vịt trời.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 几.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凫水 (fú shuǐ), 凫鸭 (fú yā), 凫鸟 (fú niǎo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 凫 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 凫 (fú) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 几 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
凫 có nghĩa là Vịt trời..
| Hán tự | 凫 |
| Pinyin | fú (fu) |
| Ý nghĩa | Vịt trời. |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 几 |
| Độ khó | 2.9/5 |
凫 là dạng kết hợp của 鸟 (chim) và 几 (cái bàn/ghế). Hình dạng ban đầu mô tả một con chim đang đậu hoặc bơi trên mặt nước, với phần đầu và cánh được đơn giản hóa. Trong văn hóa Trung Quốc, vịt trời thường xuất hiện trong các bài thơ về thiên nhiên, biểu tượng cho sự tự do và gần gũi với sông hồ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vịt trời đang đậu trên chiếc bàn (几) cạnh hồ nước, sẵn sàng bay lên trời (鸟).
他在河里凫水。
tā zài hé lǐ fú shuǐ
Anh ấy đang bơi lội dưới sông.
湖边有几只凫鸭。
hú biān yǒu jǐ zhī fú yā
Có vài con vịt trời ven hồ.
凫鸟在水面飞翔。
fú niǎo zài shuǐ miàn fēi xiáng
Vịt trời đang bay trên mặt nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 凫 gồm hai phần: phía trên là 鸟 (chim) và phía dưới là 几 (bàn/ghế). Sự kết hợp này gợi tả một con chim đậu trên bề mặt, nhưng trong ngữ cảnh cổ, nó mô tả vịt trời bơi lội trên mặt nước – một hình ảnh quen thuộc với người xưa khi quan sát loài chim này. Vì vậy, cấu trúc phản ánh đặc điểm sống gần nước của vịt trời.