Hanzi Writer

Cách viết 凭 (píng) — ý nghĩa “Dựa vào.”

píng Cấp độ HSK 5 8 nét Bộ thủ: 几

凭 (píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dựa vào.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 几, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 凭证 (píng zhèng), 凭什么 (píng shén me), 凭借 (píng jiè).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 凭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 凭 - píng

Luyện viết 凭 (píng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (píng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dựa vào..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinpíng (ping)
Ý nghĩaDựa vào.
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.4/5

凭 (píng) ban đầu là hình ảnh một người dựa vào một vật gì đó, với bộ 几 (bàn nhỏ) ở dưới tượng trưng cho chỗ dựa. Qua thời gian, chữ này kết hợp âm 任 (rèn) để chỉ sự dựa dẫm, và ngày nay nó mang nghĩa 'dựa vào' hoặc 'dựa trên'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dựa vào một chiếc bàn nhỏ (几), tay cầm một tờ giấy (任) để xác nhận quyền lợi của mình – đó là 'dựa vào' bằng chứng.

píng zhèng
Chứng cứ / Chứng từ.
píng shén me
Dựa vào cái gì / Lấy quyền gì.
píng jiè
Nhờ vào / Dựa vào.

请出示你的凭证。

qǐng chū shì nǐ de píng zhèng

Xin hãy xuất trình chứng từ của bạn.

你凭什么这么说?

nǐ píng shén me zhè me shuō

Bạn dựa vào đâu mà nói như vậy?

他凭借努力成功了。

tā píng jiè nǔ lì chéng gōng le

Anh ấy đã thành công nhờ vào sự nỗ lực của mình.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) píng 8
6
kǎi 8
Luyện tập thứ tự nét cho 凭 - píng

Luyện viết 凭 (píng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 凭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 凭

Chữ 凭 gồm bộ 任 (rèn) ở trên và bộ 几 (jī) ở dưới. Bộ 任 mang ý nghĩa 'gánh vác' hoặc 'nhiệm vụ', nhưng ở đây nó đóng vai trò là thành phần âm thanh. Bộ 几 tượng trưng cho một chiếc bàn hoặc giá đỡ, thể hiện sự dựa vào vật chất. Sự kết hợp này gợi ý rằng 'dựa vào' là dựa trên một nền tảng hoặc bằng chứng cụ thể.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 几

Hán tự 8 nét khác